bỏng nẻ

bỏng nẻ

Mẹ mua một túi bỏng nẻ để ăn vặt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thức ăn nhẹ, thường làm từ gạo, ngô hoặc các loại hạt ngũ cốc được rang, nổ phồng lên: "bỏng nẻ" chỉ món ăn dạng hạt nhỏ, xốp, giòn, được chế biến bằng cách rang hoặc làm nổ hạt ngũ cốc trong nhiệt độ cao.
    • Tên gọi khác của bỏng nổ: "bỏng nẻ" còn được biết đến với tên gọi "bỏng nổ", cùng chỉ một loại sản phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ con rất thích ăn bỏng nẻ. (Trẻ em cảm thấy thích thú với món ăn vặt giòn, xốp này.)
    • Mẹ mua một túi bỏng nẻ làm từ ngô. (Mẹ tôi mua một túi bỏng được làm từ hạt ngô nổ phồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bỏng nẻ gạo": loại bỏng nẻ được làm từ hạt gạo.
    • Bỏng nẻ gạo thường vị nhạt thơm mùi gạo. (Loại bỏng này mang hương vị đặc trưng của gạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bỏng nổ (danh từ): tên gọi khác của "bỏng nẻ", cùng chỉ một loại sản phẩm.

    • miền Bắc, người ta thường gọi là bỏng nổ. (Đây cách gọi phổ biếnmột số vùng.)
  • Bỏng (danh từ): từ chung chỉ các loại thức ăn làm từ ngũ cốc rang, nổ phồng.

    • Bỏng ngô món ăn vặt phổ biếnrạp chiếu phim. (Món ăn làm từ ngô nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bỏng rang: chỉ chung các loại bỏng được chế biến bằng cách rang.
  • Ngũ cốc nổ: cách gọi mô tả chung cho các hạt ngũ cốc đã được làm nổ phồng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bỏng nẻ")

Từ chứa "bỏng nẻ"